飛嘯而過 fēi xiào ér guò · phi khiếu nhi quá Hán Việt: phi khiếu nhi quá · Pinyin: fēi xiào ér guò Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 嘯 (khiếu) + 而 (nhi) + 過 (quá)Pinyinfēi xiào ér guòHán Việtphi khiếu nhi quáCấu tạo飛 + 嘯 + 而 + 過 · phi + khiếu + nhi + quá nghĩa thành phần: phi + khiếu + nhi + quá