飛土逐害 fēi tǔ zhú hài · phi thổ trục hại Hán Việt: phi thổ trục hại · Pinyin: fēi tǔ zhú hài Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 土 (thổ) + 逐 (trục) + 害 (hại)Pinyinfēi tǔ zhú hàiHán Việtphi thổ trục hạiCấu tạo飛 + 土 + 逐 + 害 · phi + thổ + trục + hại nghĩa thành phần: phi + thổ + trục + hại