飛土逐網 fēi tǔ zhú ròu · phi thổ trục võng Hán Việt: phi thổ trục võng · Pinyin: fēi tǔ zhú ròu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 土 (thổ) + 逐 (trục) + 網 (võng)Pinyinfēi tǔ zhú ròuHán Việtphi thổ trục võngCấu tạo飛 + 土 + 逐 + 網 · phi + thổ + trục + võng nghĩa thành phần: phi + thổ + trục + võng