飛天使者 fēi tiān shǐ zhě · phi thiên sử giả Hán Việt: phi thiên sử giả · Pinyin: fēi tiān shǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 天 (thiên) + 使 (sử) + 者 (giả)Pinyinfēi tiān shǐ zhěHán Việtphi thiên sử giảCấu tạo飛 + 天 + 使 + 者 · phi + thiên + sử + giả nghĩa thành phần: phi + thiên + sử + giả