飛天十響 fēi tiān shí xiǎng · phi thiên thập hưởng Hán Việt: phi thiên thập hưởng · Pinyin: fēi tiān shí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 天 (thiên) + 十 (thập) + 響 (hưởng)Pinyinfēi tiān shí xiǎngHán Việtphi thiên thập hưởngCấu tạo飛 + 天 + 十 + 響 · phi + thiên + thập + hưởng nghĩa thành phần: phi + thiên + thập + hưởng