飛天夜叉 fēi tiān yè chā · phi thiên dạ xoa Hán Việt: phi thiên dạ xoa · Pinyin: fēi tiān yè chā Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 天 (thiên) + 夜 (dạ) + 叉 (xoa)Pinyinfēi tiān yè chāHán Việtphi thiên dạ xoaCấu tạo飛 + 天 + 夜 + 叉 · phi + thiên + dạ + xoa nghĩa thành phần: phi + thiên + dạ + xoa