飞奇钩货 phi kì câu hóa Hán Việt: phi kì câu hóa Tổng quan Cấu tạo: 飞 (phi) + 奇 (kì) + 钩 (câu) + 货 (hóa)Hán Việtphi kì câu hóaCấu tạo飞 + 奇 + 钩 + 货 · phi + kì + câu + hóa nghĩa thành phần: phi + kì + câu + hóa