飛將數奇 fēi jiàng shù jī · phi tương sổ kì Hán Việt: phi tương sổ kì · Pinyin: fēi jiàng shù jī Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 將 (tương) + 數 (sổ) + 奇 (kì)Pinyinfēi jiàng shù jīHán Việtphi tương sổ kìCấu tạo飛 + 將 + 數 + 奇 · phi + tương + sổ + kì nghĩa thành phần: phi + tương + sổ + kì