飛將難封 fēi jiàng nán fēng · phi tương nan phong Hán Việt: phi tương nan phong · Pinyin: fēi jiàng nán fēng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 將 (tương) + 難 (nan) + 封 (phong)Pinyinfēi jiàng nán fēngHán Việtphi tương nan phongCấu tạo飛 + 將 + 難 + 封 · phi + tương + nan + phong nghĩa thành phần: phi + tương + nan + phong