飛彈基地 phi đạn cơ địa Hán Việt: phi đạn cơ địa Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 彈 (đạn) + 基 (cơ) + 地 (địa)Hán Việtphi đạn cơ địaCấu tạo飛 + 彈 + 基 + 地 · phi + đạn + cơ + địa nghĩa thành phần: phi + đạn + cơ + địa Nghĩa EngCihui 飛彈基地 ēidàn jīdì p.w. missile base