飛思卡爾 fēi sī kǎ ěr · phi tư tạp nhĩ Hán Việt: phi tư tạp nhĩ · Pinyin: fēi sī kǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 思 (tư) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)Pinyinfēi sī kǎ ěrHán Việtphi tư tạp nhĩCấu tạo飛 + 思 + 卡 + 爾 · phi + tư + tạp + nhĩ nghĩa thành phần: phi + tư + tạp + nhĩ