飛思卡爾

fēi sī kǎ ěr phi tư tạp nhĩ

Hán Việt: phi tư tạp nhĩ · Pinyin: fēi sī kǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tư) + (tạp) + (nhĩ)