飛機墜毀

fēi jī zhuì huǐ phi ki trụy hủy

Hán Việt: phi ki trụy hủy · Pinyin: fēi jī zhuì huǐ

Tổng quan

(hàng không), (từ lóng) ném bom trúng (mục tiêu), bắn tan xác, hạ (máy bay)

Cấu tạo: (phi) + (ki) + (trụy) + (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng không), (từ lóng) ném bom trúng (mục tiêu), bắn tan xác, hạ (máy bay)