飛機票票價 fēi jī piào piào jià · phi ki phiếu phiếu giá Hán Việt: phi ki phiếu phiếu giá · Pinyin: fēi jī piào piào jià Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 票 (phiếu) + 票 (phiếu) + 價 (giá)Pinyinfēi jī piào piào jiàHán Việtphi ki phiếu phiếu giáCấu tạo飛 + 機 + 票 + 票 + 價 · phi + ki + phiếu + phiếu + giá nghĩa thành phần: phi + ki + phiếu + phiếu + giá