飛機結構學 phi ki kết cấu học Hán Việt: phi ki kết cấu học Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 學 (học)Hán Việtphi ki kết cấu họcCấu tạo飛 + 機 + 結 + 構 + 學 · phi + ki + kết + cấu + học nghĩa thành phần: phi + ki + kết + cấu + học