飛殃走禍

fēi yāng zǒu huò phi ương tẩu họa

Hán Việt: phi ương tẩu họa · Pinyin: fēi yāng zǒu huò

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ương) + (tẩu) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意外的災禍。《醒世姻緣傳》第二四回:「若再遇著什麼歪官,還怕有什麼飛殃走禍,從天吊將下來。」也作「飛來橫禍」、「飛災橫禍」。