飛沙轉石 fēi shā zhuǎi shí · phi sa chuyển thạch Hán Việt: phi sa chuyển thạch · Pinyin: fēi shā zhuǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 沙 (sa) + 轉 (chuyển) + 石 (thạch)Pinyinfēi shā zhuǎi shíHán Việtphi sa chuyển thạchCấu tạo飛 + 沙 + 轉 + 石 · phi + sa + chuyển + thạch nghĩa thành phần: phi + sa + chuyển + thạch