飛流直下 fēi liú zhí xià · phi lưu trực hạ Hán Việt: phi lưu trực hạ · Pinyin: fēi liú zhí xià Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 流 (lưu) + 直 (trực) + 下 (hạ)Pinyinfēi liú zhí xiàHán Việtphi lưu trực hạCấu tạo飛 + 流 + 直 + 下 · phi + lưu + trực + hạ nghĩa thành phần: phi + lưu + trực + hạ