飛潛動植
phi tiềm động thực
Hán Việt: phi tiềm động thực · Pinyin: fēi qián dòng zhí
Tổng quan
các loài động thực vật
Nghĩa
Việt
- Cihui các loài động thực vật。指各種動物和植物(飛:天空飛的;潛:水中游的)。
- Cihui các loài động thực vật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飛,天空飛的,指鳥類。潛,水中游的,指魚類。動,動物。植,植物。飛潛動植泛指各種生物。