飛潛走植 phi tiềm tẩu thực Hán Việt: phi tiềm tẩu thực Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 潛 (tiềm) + 走 (tẩu) + 植 (thực)Hán Việtphi tiềm tẩu thựcCấu tạo飛 + 潛 + 走 + 植 · phi + tiềm + tẩu + thực nghĩa thành phần: phi + tiềm + tẩu + thực Nghĩa EngCihui 飛潛走植 ēiqiánzǒuzhí f.e. fauna and flora