飛災橫禍

fēi zāi hèng huò phi tai hoành họa

Hán Việt: phi tai hoành họa · Pinyin: fēi zāi hèng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tai) + (hoành) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意外的災禍。《紅樓夢》第九○回:「又想,自己年紀可也不小了,家中又碰見這樣飛災橫禍,不知何日了局。」也作「飛來橫禍」、「飛殃走禍」。