飛燕草鹼 phi yến thảo dảm Hán Việt: phi yến thảo dảm Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 燕 (yến) + 草 (thảo) + 鹼 (dảm)Hán Việtphi yến thảo dảmCấu tạo飛 + 燕 + 草 + 鹼 · phi + yến + thảo + dảm nghĩa thành phần: phi + yến + thảo + dảm