飛箭如蝗 fēi jiàn rú huáng · phi tiến như hoàng Hán Việt: phi tiến như hoàng · Pinyin: fēi jiàn rú huáng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 箭 (tiến) + 如 (như) + 蝗 (hoàng)Pinyinfēi jiàn rú huángHán Việtphi tiến như hoàngCấu tạo飛 + 箭 + 如 + 蝗 · phi + tiến + như + hoàng nghĩa thành phần: phi + tiến + như + hoàng