飛蓬垢面 phi bồng cấu diện Hán Việt: phi bồng cấu diện Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 蓬 (bồng) + 垢 (cấu) + 面 (diện)Hán Việtphi bồng cấu diệnCấu tạo飛 + 蓬 + 垢 + 面 · phi + bồng + cấu + diện nghĩa thành phần: phi + bồng + cấu + diện Nghĩa EngCihui 飛蓬垢面 ēipénggòumiàn f.e. dishevelled and dirty