飛蠅幻視 phi dăng huyễn thị Hán Việt: phi dăng huyễn thị Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 蠅 (dăng) + 幻 (huyễn) + 視 (thị)Hán Việtphi dăng huyễn thịCấu tạo飛 + 蠅 + 幻 + 視 · phi + dăng + huyễn + thị nghĩa thành phần: phi + dăng + huyễn + thị