飛行員畢業

fēi xíng yuán bì yè phi hành viên tất nghiệp

Hán Việt: phi hành viên tất nghiệp · Pinyin: fēi xíng yuán bì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (viên) + (tất) + (nghiệp)