飛行大俠 phi hành đại hiệp Hán Việt: phi hành đại hiệp Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 大 (đại) + 俠 (hiệp)Hán Việtphi hành đại hiệpCấu tạo飛 + 行 + 大 + 俠 · phi + hành + đại + hiệp nghĩa thành phần: phi + hành + đại + hiệp Nghĩa EngCihui 飛行大俠 ēixíngdàxiá n. <PRC> “flying knights” (fly-by-night book publisher)