飛行季度 fēi xíng jì dù · phi hành quý độ Hán Việt: phi hành quý độ · Pinyin: fēi xíng jì dù Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 季 (quý) + 度 (độ)Pinyinfēi xíng jì dùHán Việtphi hành quý độCấu tạo飛 + 行 + 季 + 度 · phi + hành + quý + độ nghĩa thành phần: phi + hành + quý + độ