飛行恐懼 fēi xíng kǒng jù · phi hành khủng cụ Hán Việt: phi hành khủng cụ · Pinyin: fēi xíng kǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ)Pinyinfēi xíng kǒng jùHán Việtphi hành khủng cụCấu tạo飛 + 行 + 恐 + 懼 · phi + hành + khủng + cụ nghĩa thành phần: phi + hành + khủng + cụ