飛行甲板
phi hành giáp bản
Hán Việt: phi hành giáp bản · Pinyin: fēi xíng jiǎ bǎn
Tổng quan
boong tàu sân bay
Nghĩa
Việt
- Cihui boong tàu sân bay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 航空母鑑的主甲板,可供飛機起降。
Eng
- CC-CEDICT flight deck
- Cihui flight deck
ja
- JMdict flight deck