飛行窗口 phi hành song khẩu Hán Việt: phi hành song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việtphi hành song khẩuCấu tạo飛 + 行 + 窗 + 口 · phi + hành + song + khẩu nghĩa thành phần: phi + hành + song + khẩu