飛行軌道

fēi xíng guǐ dào phi hành quỹ đạo

Hán Việt: phi hành quỹ đạo · Pinyin: fēi xíng guǐ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (quỹ) + (đạo)