飛行集會 fēi xíng jí huì · phi hành tập hội Hán Việt: phi hành tập hội · Pinyin: fēi xíng jí huì Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 集 (tập) + 會 (hội)Pinyinfēi xíng jí huìHán Việtphi hành tập hộiCấu tạo飛 + 行 + 集 + 會 · phi + hành + tập + hội nghĩa thành phần: phi + hành + tập + hội