飛觴走斝

fēi shāng zǒu jiǎ phi thương tẩu giả

Hán Việt: phi thương tẩu giả · Pinyin: fēi shāng zǒu jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thương) + (tẩu) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻飲酒暢快。元.馬致遠《青衫淚》第四折:「一個待詠月嘲風,一個待飛觴走斝,談些古是今非,下學上達。」也作「飛觥走斝」。