飛謀釣謗 fēi móu diào bàng · phi mưu điếu báng Hán Việt: phi mưu điếu báng · Pinyin: fēi móu diào bàng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 謀 (mưu) + 釣 (điếu) + 謗 (báng)Pinyinfēi móu diào bàngHán Việtphi mưu điếu bángCấu tạo飛 + 謀 + 釣 + 謗 · phi + mưu + điếu + báng nghĩa thành phần: phi + mưu + điếu + báng