飛遁鳴高 fēi dùn míng kāo · phi độn minh cao Hán Việt: phi độn minh cao · Pinyin: fēi dùn míng kāo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 遁 (độn) + 鳴 (minh) + 高 (cao)Pinyinfēi dùn míng kāoHán Việtphi độn minh caoCấu tạo飛 + 遁 + 鳴 + 高 · phi + độn + minh + cao nghĩa thành phần: phi + độn + minh + cao