飛鳥之景 fēi niǎo zhī yǐng · phi điểu chi cảnh Hán Việt: phi điểu chi cảnh · Pinyin: fēi niǎo zhī yǐng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鳥 (điểu) + 之 (chi) + 景 (cảnh)Pinyinfēi niǎo zhī yǐngHán Việtphi điểu chi cảnhCấu tạo飛 + 鳥 + 之 + 景 · phi + điểu + chi + cảnh nghĩa thành phần: phi + điểu + chi + cảnh