飛鴻印雪

fēi hóng yìn xuě phi hồng ấn tuyết

Hán Việt: phi hồng ấn tuyết · Pinyin: fēi hóng yìn xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hồng) + (ấn) + (tuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻往事所遺留的痕跡。參見「雪泥鴻爪」條。明.宋濂〈大天界寺住持白庵禪師行業碑銘〉:「生死去來兮不礙真圓,飛鴻印雪兮爪趾宛然。」