飛鴻雪爪

fēi hóng xuě zhǎo phi hồng tuyết trảo

Hán Việt: phi hồng tuyết trảo · Pinyin: fēi hóng xuě zhǎo

Tổng quan

xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪

Cấu tạo: (phi) + (hồng) + (tuyết) + (trảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴻雁踏過雪泥留下的爪印。比喻往事所遺留的痕跡。清.陳維崧〈風入松.當年結夏〉詞:「浮世飛鴻雪爪,故山亂葉茅庵。」

Eng

  • CC-CEDICT see 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]
  • Cihui see 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪