飛鷹奔犬 fēi yīng bēn quǎn · phi ưng bôn khuyển Hán Việt: phi ưng bôn khuyển · Pinyin: fēi yīng bēn quǎn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鷹 (ưng) + 奔 (bôn) + 犬 (khuyển)Pinyinfēi yīng bēn quǎnHán Việtphi ưng bôn khuyểnCấu tạo飛 + 鷹 + 奔 + 犬 · phi + ưng + bôn + khuyển nghĩa thành phần: phi + ưng + bôn + khuyển