飛也似的

fēi yě shì de phi dã tự đích

Hán Việt: phi dã tự đích · Pinyin: fēi yě shì de

Tổng quan

như bay | rất nhanh

Cấu tạo: (phi) + (dã) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như bay | rất nhanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容行走快速。《老殘遊記二編》第五回:「泰安縣裡家人知道不妥,忙向老姑子託付了幾句,飛也似的下山去了。」

Eng

  • CC-CEDICT lit. as if flying|very fast
  • Cihui 飛也似的 ēiyěsì de v.p. at lightning speed; swiftly