飛書走檄 fēi shū zǒu xí · phi thư tẩu hịch Hán Việt: phi thư tẩu hịch · Pinyin: fēi shū zǒu xí Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 書 (thư) + 走 (tẩu) + 檄 (hịch)Pinyinfēi shū zǒu xíHán Việtphi thư tẩu hịchCấu tạo飛 + 書 + 走 + 檄 · phi + thư + tẩu + hịch nghĩa thành phần: phi + thư + tẩu + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速地书写文件。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速地书写文件。