飛出時間 phi xuất thì gian Hán Việt: phi xuất thì gian Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 出 (xuất) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtphi xuất thì gianCấu tạo飛 + 出 + 時 + 間 · phi + xuất + thì + gian nghĩa thành phần: phi + xuất + thì + gian Nghĩa EngCihui 飛出時間 ēichū shíjiān n. departure time