飛土逐害

fēi tǔ zhú hài phi thổ trục hại

Hán Việt: phi thổ trục hại · Pinyin: fēi tǔ zhú hài

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thổ) + (trục) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛掷土丸以逐禽兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛掷土丸以逐禽兽。