飛土逐網

fēi tǔ zhú ròu phi thổ trục võng

Hán Việt: phi thổ trục võng · Pinyin: fēi tǔ zhú ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thổ) + (trục) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土:指泥土弹丸;肉:指鸟兽。抛掷土丸以追逐鸟兽。指用弹弓猎物。