飛牆走壁

fēi qiáng zǒu bì phi tường tẩu bích

Hán Việt: phi tường tẩu bích · Pinyin: fēi qiáng zǒu bì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tường) + (tẩu) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞:形容迅速如飞。指能飞越房檐,攀登墙壁。形容武艺高强,身体矫捷如飞。