飛天使者

fēi tiān shǐ zhě phi thiên sử giả

Hán Việt: phi thiên sử giả · Pinyin: fēi tiān shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thiên) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教的神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教的神名。