飛天十響

fēi tiān shí xiǎng phi thiên thập hưởng

Hán Việt: phi thiên thập hưởng · Pinyin: fēi tiān shí xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thiên) + (thập) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟火或爆竹的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟火或爆竹的一种。