飛天夜叉

fēi tiān yè chā phi thiên dạ xoa

Hán Việt: phi thiên dạ xoa · Pinyin: fēi tiān yè chā

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thiên) + (dạ) + (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛经中谓能在空中飞行的夜叉神; 迷信传说中的恶鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛经中谓能在空中飞行的夜叉神。 2.迷信传说中的恶鬼。