飛將數奇

fēi jiàng shù jī phi tương sổ kì

Hán Việt: phi tương sổ kì · Pinyin: fēi jiàng shù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tương) + (sổ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞将:汉朝名将李广;数奇:命运不好。泛指人不走运。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻能人而遭遇不佳。