飛得快的 phi đắc khoái đích Hán Việt: phi đắc khoái đích Tổng quan nhẹ cánh Cấu tạo: 飛 (phi) + 得 (đắc) + 快 (khoái) + 的 (đích)Hán Việtphi đắc khoái đíchCấu tạo飛 + 得 + 快 + 的 · phi + đắc + khoái + đích nghĩa thành phần: phi + đắc + khoái + đích Nghĩa ViệtCihui nhẹ cánh